베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "dụng cụ mang theo" (1)
dụng cụ mang theo

영어
명사carrying tool
Tôi chuẩn bị dụng cụ mang theo.
I prepare portable tools.
관련 단어 "dụng cụ mang theo" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "dụng cụ mang theo" (1)
Tôi chuẩn bị dụng cụ mang theo.
I prepare portable tools.
